
Bradley Collins là thủ môn 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bristol City.
Tiểu sử Bradley Collins
Bradley Collins là thủ môn của Bristol City và mang quốc tịch England, hiện 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 18/02/1997, cao 184 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 900 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,2 triệu € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Coventry City đến Bristol City vào ngày 10/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Charlton Athletic | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Lincoln City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Southampton | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Burnley | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Portsmouth | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/02/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 14/10/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/03/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/11/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/05/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 11/05/2026 | 29 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Coventry City | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Burton | Coventry City | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Coventry City | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2023 | Barnsley | Coventry City | Hết hạn mượn 0.58M € | 580 nghìn € |
| 30/06/2019 | Chelsea U21 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Burton | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Chelsea U21 | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Forest Green Rovers | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 06/07/2017 | Chelsea U21 | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 150
- Chỉ số 253
- Chỉ số 449
- Chỉ số 351