Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brad Young

The New SaintsTiền đạoENG
23Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Brad Young là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo The New Saints.

Tiểu sử Brad Young

Tiền đạo người Anh Brad Young, 23 tuổi, hiện khoác áo The New Saints. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 67 kg. Tại Welsh Premier League, cầu thủ có 9 trận với 441 phút thi đấu và 4 bàn. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển đến The New Saints từ Caernarfon. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € vào năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
5Đá chính
441Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,82Bàn/90 phút
110Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Welsh Premier League2026-2027—9544141000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Welsh Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 441 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 100 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/03/202118150 nghìn €
05/09/202219150 nghìn €
12/12/202219200 nghìn €
11/12/202320200 nghìn €
19/05/202421250 nghìn €
12/12/202421225 nghìn €
26/05/202522200 nghìn €
27/11/202522175 nghìn €
03/05/202623100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CaernarfonThe New SaintsChuyển nhượng—
31/12/2025Baniyas ClubCaernarfonChuyển nhượng—
16/07/2025Al-Orobah FCBaniyas ClubChuyển nhượng—
31/08/2024The New SaintsAl-Orobah FCHết hạn mượn 0.226M €226 nghìn €
31/08/2023Aston Villa U23The New SaintsChuyển nhượng—
16/01/2023Ayr UnitedAston Villa U23Cho mượn—
31/08/2022Aston Villa U23Ayr UnitedChuyển nhượng—
03/01/2022Carlisle UnitedAston Villa U23Cho mượn—
15/08/2021Aston Villa U23Carlisle UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021Aston Villa U18Aston Villa U23Chuyển nhượng—
30/06/2019Aston Villa YouthAston Villa U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy61
  • Sức mạnh28
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com