
Brad Stuver là thủ môn 35 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Austin FC.
Tiểu sử Brad Stuver
Brad Stuver là thủ môn của câu lạc bộ Austin FC, mang quốc tịch United States và 35 tuổi. Cầu thủ cao 190 cm, nặng 82 kg và trong mùa 2026 có 31 trận ra sân với 2790 phút thi đấu, 141 lần cứu thua và điểm trung bình 6,84. Tại MLS mùa này có 27 trận và 128 cứu thua, còn Cúp MLS–Mexico ghi nhận 4 trận và 13 cứu thua. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 27/12/2020 đưa cầu thủ từ New York City Football Club về Austin FC. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 800 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.880Phút
142Cứu thua
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 28 | 2.520 | 129 | 7 | 16 | 66% | 85% | 2 | 0 | 6,84 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 13 | 1 | 2 | 59% | — | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 129
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 23
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 653/982 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 200/512 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/14 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 336
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 13
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/126 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/69 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 23/34 | 0 | — | — | 5,61 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 1-3 | 90 | 8 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | — | — | 7,11 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | B 1-4 | 90 | 7 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 31/49 | 0 | — | — | 7,58 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 90 | 5 | 1 | 0 | 28/53 | 0 | 2/2 | — | 7,05 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 18/29 | 0 | — | — | 6,68 |
| 06/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | — | V | 6,57 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 3 | 22/38 | 0 | — | — | 7,08 |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | 90 | 7 | 1 | 0 | 16/37 | 0 | — | — | 6,74 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 24/29 | 0 | — | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 29/02/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/12/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/05/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/12/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/05/2018 | 27 | 150 nghìn € |
| 14/12/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/05/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/11/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 25/08/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 29 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/11/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 11/09/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/12/2020 | New York City Football Club | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/12/2017 | Columbus Crew | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Wilmington Hammerheads | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 03/08/2014 | Columbus Crew | Wilmington Hammerheads | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Dayton Dutch Lions | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 12/03/2014 | Columbus Crew | Dayton Dutch Lions | Chuyển nhượng | — |
| 24/11/2013 | MLS Pool | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Montreal Impact | MLS Pool | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2013 | Cleveland State Vikings (Cleveland State Uni.) | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Akron Summit Assault | Cleveland State Vikings (Cleveland State Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2011 | Cleveland State Vikings (Cleveland State Uni.) | Akron Summit Assault | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Cleveland Internationals | Cleveland State Vikings (Cleveland State Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2010 | Cleveland State Vikings (Cleveland State Uni.) | Cleveland Internationals | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 166
- Chỉ số 238
- Chỉ số 454
- Chỉ số 360