
Brad Spencer là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Falkirk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
889Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 618 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 74% | 53% | 2 | 0 | 6,34 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 271 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 618 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 275/368 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/67 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/64 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 2 | 5/10 | — | 6,01 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/84 | 2 | 7/10 | — | 6,61 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 35/56 | 1 | 7/16 | — | 6,35 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/46 | 0 | 1/6 | — | 6,68 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/40 | 3 | 7/10 | V | 6,35 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/52 | 0 | 2/4 | V | 6,00 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Celtic FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/64 | 3 | 5/8 | — | 6,36 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Stranraer | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,95 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Alloa Athletic | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ayr United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,11 |