Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brad Potts

Preston North EndHậu vệENG
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Brad Potts là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Preston North End.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
34Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Anh2026-2027—10340004090%33%006,03

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/11 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brad Potts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anh@ WrexhamB 1-4340040110/1101/3—6,03
02/05/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonB 1-3900010121/2616/12—6,06
25/04/2026Hạng Nhất Anh@ Sheffield UnitedT 3-227000006/822/3—5,95
23/04/2026Hạng Nhất Anh@ Birmingham CityB 1-265002103/715/8—6,30
18/04/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionB 0-2720011015/1935/11—6,15
11/04/2026Hạng Nhất Anh@ Charlton AthleticT 2-1821132125/3013/7—8,02
06/04/2026Hạng Nhất Anhvs Queens Park RangersH 1-1661011027/2912/4—8,20
03/04/2026Hạng Nhất Anh@ Leicester CityH 2-223000003/502/6—6,01
21/03/2026Hạng Nhất Anhvs Stoke CityT 3-113000018/1000/3—6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/20121850 nghìn €
19/01/20141975 nghìn €
15/10/201521150 nghìn €
29/05/201621175 nghìn €
04/08/201622175 nghìn €
17/09/201723500 nghìn €
26/02/201823750 nghìn €
26/02/2019241,0 triệu €
27/06/2019241,0 triệu €
26/02/2020251,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
14/10/2020261,1 triệu €
09/03/2021261,0 triệu €
29/06/2021261,2 triệu €
23/11/2021271,0 triệu €
12/05/2022271,2 triệu €
26/10/2022281,5 triệu €
31/05/2023281,8 triệu €
20/12/2023291,8 triệu €
23/05/2024291,8 triệu €
29/12/2024301,5 triệu €
26/05/2025301,0 triệu €
02/12/202531800 nghìn €
27/05/202631600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2019BarnsleyPreston North EndHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
02/08/2017BlackpoolBarnsleyHết hạn mượn 0.84M €840 nghìn €
30/06/2015Carlisle UnitedBlackpoolChuyển nhượng—
30/06/2012Carlisle United U18Carlisle UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy44
  • Sức mạnh50
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com