Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brad McKay

Brechin CityHậu vệSCO
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Brad McKay là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Brechin City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4436000122——105,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brad McKay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Forfar Athletic FCB 1-39000000—0——5,90
18/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs StenhousemuirB 1-29001000—0——6,70
15/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Livingston F.C.B 0-29000000—0——6,10
11/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Partick Thistle FCB 0-69000220—0—V5,25

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2014: 225 nghìn €2015: 225 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: —20132021
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/201320100 nghìn €
12/02/201420125 nghìn €
05/10/201421225 nghìn €
09/12/201522225 nghìn €
13/02/201723275 nghìn €
24/01/201824300 nghìn €
02/01/201925300 nghìn €
22/06/201926325 nghìn €
04/02/202026275 nghìn €
20/07/202027250 nghìn €
17/01/202127300 nghìn €
02/06/202128300 nghìn €
28/09/202128—

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com