Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Brad Halliday

Dundee F.C.Hậu vệENG
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Brad Halliday là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dundee F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
194Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—511120000083%36%006,64
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—218200000——003,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/42 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 3,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Brad Halliday · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.H 2-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 2-119000003/400/1—6,28
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 1-2dự bị00000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.H 1-1730000121/2514/9—6,52
30/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.B 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedT 2-01000003/300/1—6,85
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Aberdeen F.C.B 0-3dự bị00000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.T 2-09000003/40——7,08
04/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 0-110000005/60——6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202327300 nghìn €
22/06/202327300 nghìn €
28/12/202328300 nghìn €
26/06/202428400 nghìn €
29/12/202429300 nghìn €
29/06/202529325 nghìn €
25/11/202530300 nghìn €
04/03/202630250 nghìn €
19/05/202630250 nghìn €
30/09/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2026Bradford CityDundee F.C.Chuyển nhượng—
09/07/2022Fleetwood TownBradford CityChuyển nhượng—
30/06/2021Doncaster RoversFleetwood TownChuyển nhượng—
30/06/2019Cambridge UnitedDoncaster RoversChuyển nhượng Free—
29/08/2016Middlesbrough U23Cambridge UnitedChuyển nhượng—
30/05/2016Accrington StanleyMiddlesbrough U23Cho mượn—
19/10/2015Middlesbrough U23Accrington StanleyChuyển nhượng—
09/10/2015Hartlepool UnitedMiddlesbrough U23Cho mượn—
09/09/2015Middlesbrough U23Hartlepool UnitedChuyển nhượng—
30/05/2015York CityMiddlesbrough U23Cho mượn—
13/11/2014Middlesbrough U23York CityChuyển nhượng—
30/06/2013Middlesbrough U18Middlesbrough U23Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy41
  • Sức mạnh60
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com