Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Božo Mikulić

St Johnstone F.C.Hậu vệCRO
29Tuổi
197Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Božo Mikulić là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo St Johnstone F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Božo Mikulić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Dundee UnitedH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.T 1-0100000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.H 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 1-2dự bị00000—0———
02/05/2026Scottish Championship@ Ayr UnitedT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201821250 nghìn €
24/09/201821450 nghìn €
10/03/201922450 nghìn €
15/09/201922350 nghìn €
26/12/201922400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
26/07/202023250 nghìn €
27/12/202023150 nghìn €
29/06/202124100 nghìn €
21/12/202124125 nghìn €
12/06/202225175 nghìn €
22/11/202225225 nghìn €
10/05/202326250 nghìn €
13/11/202326225 nghìn €
26/05/202427150 nghìn €
02/12/202427150 nghìn €
16/06/202528150 nghìn €
09/12/202528150 nghìn €
20/05/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/10/2024Free PlayerSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2024Partizani TiranaFree PlayerTrở lại—
31/01/2024FK Auda RigaPartizani TiranaChuyển nhượng—
16/02/2022ACR MessinaFK Auda RigaChuyển nhượng—
23/08/2021Hajduk Split IIACR MessinaChuyển nhượng—
21/02/2021Hajduk SplitHajduk Split IIChuyển nhượng—
09/08/2020Slaven BelupoHajduk SplitCho mượn—
08/08/2019Hajduk SplitSlaven BelupoChuyển nhượng—
30/06/2018Sampdoria PrimaveraHajduk SplitChuyển nhượng—
30/08/2017RNK SplitSampdoria PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2016NK Split U19RNK SplitChuyển nhượng—
29/06/2016NK ImotskiNK Split U19Cho mượn—
04/02/2016NK Split U19NK ImotskiChuyển nhượng—
30/06/2014RNK Split U17NK Split U19Chuyển nhượng—
30/06/2012RNK Split YouthRNK Split U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com