
Bozhidar Kraev là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Lee Man.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | A-League | vs Melbourne Victory | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 3/7 | — | 5,94 |
| 18/04/2026 | A-League | @ Wellington Phoenix | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 26/32 | 3 | 9/17 | — | 6,11 |
| 11/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/26 | 2 | 3/9 | — | 5,96 |
| 04/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 17/25 | 0 | 7/10 | — | 6,82 |
| 20/03/2026 | A-League | vs Adelaide United | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 5/8 | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/08/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 13/12/2014 | 17 | 250 nghìn € |
| 26/07/2015 | 18 | 500 nghìn € |
| 16/12/2015 | 18 | 1,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 19 | 1,1 triệu € |
| 27/01/2017 | 19 | 1,3 triệu € |
| 17/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 01/06/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 20/12/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/06/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/10/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 23 | 1,3 triệu € |
| 05/10/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/01/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 750 nghìn € |
| 08/01/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/01/2026 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Western Sydney Wanderers FC | Lee Man | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2024 | Wellington Phoenix | Western Sydney Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Midtjylland | Wellington Phoenix | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Famalicao | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 10/01/2021 | Midtjylland | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Gil Vicente | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 23/07/2019 | Midtjylland | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Levski Sofia | Midtjylland | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2014 | Levski Sofia U19 | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh41
- Thể lực42