
Boyd Reith là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sparta Rotterdam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 0% | 0 | 0 | 5,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 5,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 5,62 |
| 14/09/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Willem II | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 38/43 | 6 | 8/13 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/10/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 27/03/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Almere City FC | Sparta Rotterdam | Cho mượn | — |
| 10/07/2025 | Sparta Rotterdam | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Roda JC | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Helmond Sport | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | Sparta Rotterdam U21 | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Feyenoord U21 | Sparta Rotterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Feyenoord U19 | Feyenoord U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật51
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực48