Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boyd Lucassen

NAC BredaHậu vệNED
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Boyd Lucassen là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo NAC Breda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
629Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11762900214374%68%106,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/25
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/241 (74%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
12/38 (31%)
Chuyền dài chính xác
8/25 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
20
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/74 (68%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
25

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boyd Lucassen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportT 2-0900011037/5026/8V6,79
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs MVV MaastrichtT 1-0900010211/1949/14—7,40
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Vitesse ArnhemH 2-2900030227/3817/9—6,19
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 4-2660011411/1828/13—7,53
20/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapT 2-1840010122/2536/8—6,67
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC Utrecht YouthB 2-3750121638/4613/4—7,21
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 2-445001006/812/2—5,90
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Roda JCH 2-2350020010/1103/6—6,13
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21T 3-224001004/903/4—6,36
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloB 0-2200010010/1002/2—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20192175 nghìn €
28/06/20202150 nghìn €
23/10/20202275 nghìn €
30/12/202022250 nghìn €
03/10/202123300 nghìn €
04/01/202223450 nghìn €
07/06/202223450 nghìn €
02/04/202324550 nghìn €
03/07/202325550 nghìn €
07/01/202425400 nghìn €
09/06/202425450 nghìn €
16/12/202426500 nghìn €
27/05/202526500 nghìn €
01/12/202527450 nghìn €
27/05/202627350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Go Ahead EaglesNAC BredaChuyển nhượng—
30/06/2019Vitesse U21Go Ahead EaglesChuyển nhượng Free—
30/06/2017Vitesse U19Vitesse U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Vitesse Arnheim U17Vitesse U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Vitesse Arnhem (Youth)Vitesse Arnheim U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh52
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com