Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bourama Diarra

Thionville FCHậu vệ
26Tuổi
169Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Bourama Diarra là hậu vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Thionville FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
751Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
5,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—997510007180%61%415,39

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 751 phút · điểm TB 5,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
193/239 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/25 (16%)
Chuyền dài chính xác
10/30 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
18
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/96 (61%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 30
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bourama Diarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs Versailles 78B 1-236001007/1113/5—5,90
27/09/2026National Phápvs La Roche-sur-YonB 1-2850020016/1916/14Đ5,43
19/09/2026National Pháp@ Fleury Merogis U.S.H 1-1900011123/28412/17V5,95
12/09/2026National Phápvs FC RouenB 0-4900000147/5239/12—6,07
05/09/2026National Pháp@ ConcarneauH 2-2900000035/4529/13V6,30
29/08/2026National Phápvs Paris 13 AtleticoH 1-1900010128/3517/13—6,35
21/08/2026National Pháp@ Bresse Péronnas 01T 2-09000000—0——6,50
15/08/2026National Phápvs CaenT 4-390001007/1414/8—6,02
08/08/2026National Pháp@ AubagneT 3-0900010130/3549/14——

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: —2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20222225 nghìn €
13/06/20232325 nghìn €
18/10/202323—
20/09/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AS Furiani AglianiThionville FCChuyển nhượng—
02/07/2025Le Puy Foot 43 AuvergneAS Furiani AglianiChuyển nhượng—
30/06/2023Stade Reims IILe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
29/06/2023Le Puy Foot 43 AuvergneStade Reims IICho mượn—
30/06/2022Stade Reims IILe Puy Foot 43 AuvergneChuyển nhượng—
08/07/2021Guidars FCStade Reims IIChuyển nhượng—
30/06/2020Lens BGuidars FCChuyển nhượng—
08/07/2019Guidars FCLens BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com