Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bouly Sambou

Al WehdatTiền đạoSEN
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Bouly Sambou là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Al Wehdat.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Jordan Premier League2026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Jordan Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/202223250 nghìn €
05/02/202324275 nghìn €
13/04/202324500 nghìn €
02/07/202324800 nghìn €
28/01/202425700 nghìn €
14/03/202425550 nghìn €
30/05/202425550 nghìn €
22/12/202426500 nghìn €
01/04/202526400 nghìn €
24/06/202526400 nghìn €
28/12/202527300 nghìn €
02/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026Al ShortaAl-Wehdat SCChuyển nhượng—
03/02/2026Duhok SCAl ShortaChuyển nhượng—
14/09/2025KonyasporDuhok SCChuyển nhượng—
29/06/2025SanliurfasporKonyasporCho mượn—
04/02/2025KonyasporSanliurfasporChuyển nhượng—
03/02/2025Gol Gohar FCKonyasporCho mượn—
08/09/2024KonyasporGol Gohar FCChuyển nhượng—
03/02/2024Wydad CasablancaKonyasporHết hạn mượn 0.371M €371 nghìn €
28/08/2022ASC Jaraaf de DakarWydad CasablancaHết hạn mượn 0.215M €215 nghìn €
13/10/2020Teungueth FCASC Jaraaf de DakarChuyển nhượng—
30/06/2019EJ FatickTeungueth FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy52
  • Sức mạnh30
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com