
Boubakary Soumaré
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị
Boubakary Soumaré là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
791Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
395Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 87% | 68% | 2 | 0 | 6,76 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 94% | 40% | 0 | 0 | — |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 161 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 91% | 62% | 1 | 0 | 4,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 240/273 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/51 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/69 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 4,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/84 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 1 | 7/8 | — | 6,36 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al-Shabab SC (Seeb) | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 65/69 | 1 | 2/5 | — | — |
| 08/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/42 | 3 | 6/8 | — | 6,90 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shahaniya Sports Club | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 29/37 | 0 | 3/6 | — | 7,66 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 4/9 | V | 6,08 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/38 | 2 | 9/11 | V | 6,37 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 70/76 | 1 | 6/9 | — | 7,20 |
| 06/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Sadd Sports Club | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 51/52 | 1 | 5/7 | — | 7,76 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | vs Al-Arabi Sports Club | T 4-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 2 | 5/9 | V | 6,45 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 3 | 8/12 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/01/2018 | 18 | 7,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 19 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 19 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 20 | 7,5 triệu € |
| 26/09/2019 | 20 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 20 | 22,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 20 | 27,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 24,5 triệu € |
| 14/10/2020 | 21 | 24,5 triệu € |
| 06/01/2021 | 21 | 23,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 22 | 28,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 22 | 28,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 23 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 23 | 25,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 24 | 20,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 20,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 15,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 14,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 25 | 14,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 14,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 26 | 12,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 27 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Leicester City | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Sevilla FC | Leicester City | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Leicester City | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | LOSC Lille | Leicester City | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 11/07/2017 | Paris Saint Germain II | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paris Saint Germain U19 | Paris Saint Germain II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Paris Saint Germain U17 | Paris Saint Germain U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris Saint Germain Youth | Paris Saint Germain U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Paris FC Youth | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh48
- Thể lực50