
Boubakary Diarra
Tiền vệFRA
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Boubakary Diarra là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Madura United | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 25/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 12/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persis Solo FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/03/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 03/06/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/06/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 30/06/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 13/03/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/09/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/09/2017 | 24 | 275 nghìn € |
| 22/02/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 28/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 30/12/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/11/2020 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/06/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 19/04/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/07/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/05/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/08/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/02/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 14/07/2024 | 30 | 325 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 31 | 275 nghìn € |
| 16/10/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Semen Padang | Free Player | Trở lại | — |
| 09/01/2026 | Sliema Wanderers FC | Semen Padang | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2025 | PSIS Semarang | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mosta FC | PSIS Semarang | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2022 | Free Player | Mosta FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2021 | Kazma | Free Player | Trở lại | — |
| 30/07/2021 | Varzim | Kazma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Cova Piedade | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | Rieti | Cova Piedade | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2018 | CD Tondela | Rieti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Covilha | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Kruoja Pakruojis (-2015) | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2015 | Torino | FK Kruoja Pakruojis (-2015) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Bra | Torino | Cho mượn | — |
| 20/08/2013 | Torino U19 | Bra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Red Star FC U17 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực25