Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boubakary Diarra

Tiền vệFRA
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Boubakary Diarra là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRA.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boubakary Diarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/05/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 0-19000000—0—V6,05
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedB 0-16300000—0——6,65
25/04/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaB 0-36100000—0——5,80
20/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaB 0-24500000—0——5,60
12/04/2026Liga 1 Indonesia@ Persis Solo FCB 1-29000000—0——6,20
05/04/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungB 0-29000000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2012: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20101750 nghìn €
01/03/20121875 nghìn €
03/06/201218100 nghìn €
05/06/20131975 nghìn €
30/06/20142075 nghìn €
13/03/201622250 nghìn €
29/09/201623250 nghìn €
29/06/201723350 nghìn €
07/09/201724275 nghìn €
22/02/201824350 nghìn €
28/06/201824250 nghìn €
14/12/201825250 nghìn €
28/06/201925250 nghìn €
30/12/201926250 nghìn €
01/11/202027225 nghìn €
28/06/202127175 nghìn €
19/04/202228200 nghìn €
05/07/202228250 nghìn €
21/11/202229250 nghìn €
16/05/202329250 nghìn €
16/08/202329300 nghìn €
15/02/202430325 nghìn €
14/07/202430325 nghìn €
05/12/202431300 nghìn €
28/05/202531275 nghìn €
16/10/202532250 nghìn €
26/05/202632200 nghìn €
05/10/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Semen PadangFree PlayerTrở lại—
09/01/2026Sliema Wanderers FCSemen PadangChuyển nhượng—
14/08/2025PSIS SemarangSliema Wanderers FCChuyển nhượng—
30/06/2023Mosta FCPSIS SemarangChuyển nhượng—
21/01/2022Free PlayerMosta FCChuyển nhượng—
18/09/2021KazmaFree PlayerTrở lại—
30/07/2021VarzimKazmaChuyển nhượng—
30/06/2020Cova PiedadeVarzimChuyển nhượng—
22/01/2019RietiCova PiedadeChuyển nhượng—
27/08/2018CD TondelaRietiChuyển nhượng—
30/06/2018SC CovilhaCD TondelaChuyển nhượng—
30/06/2015FK Kruoja Pakruojis (-2015)SC CovilhaChuyển nhượng—
05/03/2015TorinoFK Kruoja Pakruojis (-2015)Chuyển nhượng—
29/06/2014BraTorinoCho mượn—
20/08/2013Torino U19BraChuyển nhượng—
30/06/2010Red Star FC U17Torino U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy61
  • Sức mạnh34
  • Thể lực25
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com