
Boubacari Doucoure
Tiền vệFRA
27Tuổi
192Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Boubacari Doucoure là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FRA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/67 | 5 | 9/17 | — | 6,47 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 5/7 | V | 6,10 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | B 1-6 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 1 | 4/7 | — | 5,95 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/37 | 3 | 7/11 | — | 6,86 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 4-0 | 33 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 14/14 | 2 | 2/4 | — | 7,67 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 0 | 2/4 | V | 6,51 |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 6 | 10/15 | — | 6,70 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 26/36 | 2 | 5/10 | — | 7,06 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 4/9 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/11/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/09/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/01/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/07/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/09/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2022 | Backa Topola | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | FC Chambly Oise | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FK Javor Ivanjica | FC Chambly Oise | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | FC Chambly Oise | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Chambly Oise B | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Chambly Oise U19 | FC Chambly Oise B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Chambly Oise U17 | FC Chambly Oise U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Chambly Oise Jugend | FC Chambly Oise U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực46