
Boubacar Traorè
Tiền đạoSEN
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Boubacar Traorè là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SEN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/01/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 06/07/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/05/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/10/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Xorazm Urganch | Free player | Trở lại | — |
| 17/02/2026 | Free player | Xorazm Urganch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Botev Vratsa | Free player | Trở lại | — |
| 20/08/2023 | Beroe Stara Zagora | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Free player | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Metalist Kharkiv | Free player | Trở lại | — |
| 27/01/2022 | St. Gallen | Metalist Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Hapoel Kfar Saba | St. Gallen | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2019 | Teuta Durres | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Tarxien Rainbows F.C | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2018 | Free player | Tarxien Rainbows F.C | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Torino U19 | AC Tuttocuoio | Cho mượn | — |
| 22/01/2016 | Tuttocuoio Giovanili | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực29