Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boubacar Hanne

Spartak VarnaTiền đạoPOR
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Boubacar Hanne là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Spartak Varna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—10869120000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 691 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/202021200 nghìn €
27/01/202121200 nghìn €
20/05/202122200 nghìn €
26/12/202122200 nghìn €
30/05/202223250 nghìn €
31/10/202223200 nghìn €
14/06/202324100 nghìn €
13/12/202324150 nghìn €
19/06/202425175 nghìn €
15/12/202425125 nghìn €
20/10/202526150 nghìn €
21/05/202627100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Dobrudzha DobrichSpartak VarnaChuyển nhượng—
19/01/2026Free playerFC Dobrudzha DobrichChuyển nhượng—
02/02/2025SCU TorreenseAl-Mesaimeer SCChuyển nhượng—
30/06/2024VilaverdenseSCU TorreenseChuyển nhượng—
30/06/2023ArgesVilaverdenseChuyển nhượng—
09/01/2023Gil VicenteArgesChuyển nhượng—
06/08/2020Wolverhampton U21Gil VicenteChuyển nhượng—
29/06/2020Grasshoppers U21Wolverhampton U21Cho mượn—
13/02/2020Wolverhampton U21Grasshoppers U21Chuyển nhượng—
29/06/2019FC Jumilla (- 2019)Wolverhampton U21Cho mượn—
23/08/2018Wolverhampton U21FC Jumilla (- 2019)Chuyển nhượng—
17/07/2017FC Paços de Ferreira U19Wolverhampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2016FC Paços de Ferreira U17FC Paços de Ferreira U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Paços de Ferreira U15FC Paços de Ferreira U17Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Paços de Ferreira YouthFC Paços de Ferreira U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh35
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com