
Boubacar Hanne là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Spartak Varna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
691Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
345Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 691 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 691 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 21/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Dobrudzha Dobrich | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Free player | FC Dobrudzha Dobrich | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | SCU Torreense | Al-Mesaimeer SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Vilaverdense | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Arges | Vilaverdense | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | Gil Vicente | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Wolverhampton U21 | Gil Vicente | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Grasshoppers U21 | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 13/02/2020 | Wolverhampton U21 | Grasshoppers U21 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FC Jumilla (- 2019) | Wolverhampton U21 | Cho mượn | — |
| 23/08/2018 | Wolverhampton U21 | FC Jumilla (- 2019) | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | FC Paços de Ferreira U19 | Wolverhampton U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Paços de Ferreira U17 | FC Paços de Ferreira U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Paços de Ferreira U15 | FC Paços de Ferreira U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Paços de Ferreira Youth | FC Paços de Ferreira U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh35
- Thể lực36