
Boubacar Fofana là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sochaux.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
331Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 331 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 65% | 44% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/64 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/47 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Metz | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 2/2 | — | 6,69 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/4 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs FC Nantes | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 4/11 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 5/8 | — | 6,68 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | @ Clermont | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 1 | 6/8 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 2/7 | — | 7,96 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | @ Red Star FC 93 | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,13 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | vs AS Saint-Étienne | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 2/7 | — | 6,66 |
| 02/05/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/7 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/04/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 22/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
| 20/09/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Winterthur | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2024 | Servette | Winterthur | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Lyonnais II | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Ajaccio Gfco | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Saint-Priest | Ajaccio Gfco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Epinal | Saint-Priest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Torcy U.S U19 | Epinal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Bastia U19 | Torcy U.S U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Bastia U17 | SC Bastia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Torcy U.S U17 | SC Bastia U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | US Torcy Youth | Torcy U.S U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AS Champs-sur-Marne Jugend | US Torcy Youth | Chuyển nhượng | — |