
Boubacar Diarra là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Al-Hilal Omdurman.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/04/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/02/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/07/2016 | 22 | 325 nghìn € |
| 10/01/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 05/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/10/2017 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2023 | Horoya AC | AS Real Bamako | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Free Player | Horoya AC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | Al-Hilal Club (Omdurman) | Najran SC | Chuyển nhượng | — |
| 22/10/2018 | Free Player | Al-Hilal Club (Omdurman) | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2017 | Wadi Degla SC | Lierse SK (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2016 | Club Africain | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2016 | TP Mazembe Englebert | Club Africain | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2013 | AS Korofina | TP Mazembe Englebert | Chuyển nhượng | — |