Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

boubacar diallo

Tulsa RoughneckTiền vệSEN
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

boubacar diallo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Tulsa Roughneck.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
167Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—521670001176%42%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/64 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của boubacar diallo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026USL Championship@ LexingtonH 0-0760011016/2123/8—6,31
04/10/2026USL Championshipvs Sacramento Republic FCH 1-160000006/1115/8—6,90
01/10/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedT 1-04000004/500/1—6,49
26/09/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026USL Championship@ Brooklyn FCH 2-211000005/600/1V5,94
13/09/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 1-2160000018/2101/3—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/202421100 nghìn €
29/10/202421150 nghìn €
07/05/202522175 nghìn €
24/11/202522200 nghìn €
29/04/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh47
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com