Boubacar Diakhaby là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo US Orléans.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
179Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 85% | 43% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/54 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | National Pháp | vs FC Rouen | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 34/36 | 1 | 2/5 | — | 6,36 |
| 08/08/2026 | National Pháp | @ Concarneau | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 3 | 5/11 | — | 6,43 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-0 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 7,19 |
| 02/05/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 0 | 1/4 | V | 6,20 |
| 25/04/2026 | National Pháp | vs Concarneau | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/64 | 2 | 8/12 | — | 6,71 |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Villefranche | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 66/71 | 1 | 4/8 | — | 6,99 |
| 04/04/2026 | National Pháp | @ Caen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/53 | 3 | 6/9 | — | 6,08 |
| 28/03/2026 | National Pháp | vs Paris 13 Atletico | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 6/9 | — | 6,62 |
| 22/03/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 3/4 | — | 6,42 |
| 18/03/2026 | National Pháp | vs Chateauroux | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 3 | 7/10 | — | 7,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/03/2024 | 21 | — |
| 14/10/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/03/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Briochin | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Free player | Stade Briochin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stade Laval Youth | Free player | Trở lại | — |
| 30/09/2022 | Free player | Stade Laval Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rennes II | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Stade Rennais FC U19 | Rennes II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |