
Boston Billups là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Cartagena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
4Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 17/03/2026 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 20 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Eldense | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | CF Rayo Majadahonda | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | FK IMT Belgrad | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | IMT Belgrad U19 | FK IMT Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2024 | Free player | IMT Belgrad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2023 | Red Star Belgrade U18 | Free player | Trở lại | — |
| 09/09/2023 | Graficar Belgrad U18 | Red Star Belgrade U18 | Cho mượn | — |
| 27/07/2022 | Red Star Belgrade U18 | Graficar Belgrad U18 | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Vic Riuprimer REFO FC Youth | Red Star Belgrade U18 | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2021 | Atlètic Sant Just Youth | Vic Riuprimer REFO FC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2020 | CE L'Hospitalet Youth | Atlètic Sant Just Youth | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2019 | Portland Timbers Academy | CE L'Hospitalet Youth | Chuyển nhượng | — |