Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Borys Krushynskyi

Polissya ZhytomyrTiền vệUKR
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Borys Krushynskyi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.

Tiểu sử Borys Krushynskyi

Borys Krushynskyi là tiền vệ của câu lạc bộ Polissya Zhytomyr, mang quốc tịch Ukraine và 24 tuổi. Anh cao 190 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, anh có 6 trận ra sân với 461 phút thi đấu, 1 lần kiến tạo và điểm trung bình 6,52. Anh ra sân 4 trận tại Ngoại hạng Ukraine và 2 trận tại Cúp C3 châu Âu, hợp đồng đến 30/12/2027 và giá trị thị trường 1,5 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—5331100000——006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 311 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Borys Krushynskyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Dynamo KyivT 3-13000000—0——5,90
11/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 2-21100000—0——6,20
17/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-27500000—0——6,20
10/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Metalist 1925 KharkivT 3-19000000—0——6,60
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-19000000—0——6,30
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-2900130188/9812/6—7,32
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 3-3900000042/5313/9—6,01
20/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-12100000—0———
10/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ SC PoltavaT 4-0dự bị00000—0———
18/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 2-09001000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/202119200 nghìn €
17/05/202220200 nghìn €
05/12/202220300 nghìn €
20/06/202321300 nghìn €
10/12/202321500 nghìn €
05/06/202422700 nghìn €
16/12/202422800 nghìn €
09/06/2025231,2 triệu €
17/12/2025231,2 triệu €
22/03/2026231,5 triệu €
01/06/2026241,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy57
  • Sức mạnh46
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com