
Borna Sosa là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC Köln.
Tiểu sử Borna Sosa
Borna Sosa là hậu vệ người Croatia, 28 tuổi, hiện thi đấu cho FC Köln. Cao 184 cm, nặng 76 kg, chân thuận là chân trái, ngày sinh 21/01/1998. Trong mùa 2026-2027 tại Bundesliga, cầu thủ có 3 trận ra sân với 206 phút và điểm trung bình 6,95. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất đạt 23,0 triệu € (2022). Chuyển đến FC Köln từ Crystal Palace ngày 31/08/2026, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
206Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 206 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 70% | 1 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/118 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/20 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 40/54 | 7 | 9/13 | V | 7,49 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 39/45 | 3 | 4/6 | — | 7,23 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 0 | 1/2 | V | 5,73 |
| 21/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs West Ham United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2015 | 17 | 250 nghìn € |
| 13/09/2016 | 18 | 500 nghìn € |
| 12/03/2017 | 19 | 750 nghìn € |
| 22/10/2017 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2018 | 20 | 1,8 triệu € |
| 21/08/2018 | 20 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 4,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 21 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,7 triệu € |
| 14/07/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 6,0 triệu € |
| 30/03/2021 | 23 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 16,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 20,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 23,0 triệu € |
| 20/09/2022 | 24 | 20,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 20,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 25 | 15,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 12,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 8,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 7,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 26 | 6,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 4,5 triệu € |
| 08/12/2025 | 27 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Crystal Palace | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | AFC Ajax | Crystal Palace | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 29/06/2025 | Torino | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 16/08/2024 | AFC Ajax | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | VfB Stuttgart | AFC Ajax | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/06/2018 | Dinamo Zagreb | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Dinamo Zagreb II | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2015 | Dinamo Zagreb U18 | Dinamo Zagreb II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh56
- Thể lực45