
Borna Barišić
Hậu vệCRO
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Borna Barišić là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 2/3 | V | 6,61 |
| 02/05/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Vukovar 1991 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/49 | 0 | 3/5 | V | 7,07 |
| 25/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/2 | V | 6,23 |
| 18/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/24 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/03/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/09/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/03/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/09/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 13/03/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 13/09/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 12/03/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 19/08/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 04/02/2020 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 20/07/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 17/01/2021 | 28 | 5,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 6,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 29 | 6,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 6,5 triệu € |
| 25/06/2023 | 30 | 6,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 31 | 5,5 triệu € |
| 19/03/2024 | 31 | 4,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 31 | 3,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 32 | 1,8 triệu € |
| 20/03/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 400 nghìn € |
| 08/10/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | NK Osijek | Free Player | Trở lại | — |
| 14/01/2026 | Free Player | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Trabzonspor | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | CD Leganes | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Trabzonspor | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rangers F.C. | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2018 | NK Osijek | Rangers F.C. | Hết hạn mượn 2.446M € | 2,4 triệu € |
| 30/06/2016 | Dinamo Zagreb | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | NK Lokomotiva Zagreb | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 16/08/2015 | Dinamo Zagreb | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | NK Osijek | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2013 | Bijelo Brdo | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2012 | NK Osijek | Bijelo Brdo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | NK Osijek U19 | NK Osijek | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | NK Osijek U17 | NK Osijek U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | NK Osijek Youth | NK Osijek U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Tư duy58
- Sức mạnh70
- Thể lực52
- Kỹ thuật63