
Borja Martínez Giner
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Borja Martínez Giner là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Bengaluru FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 2 | 0 | 1 | 10 | 5 | 75% | 57% | 0 | 0 | 8,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/53 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | 3/6 | — | 7,30 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 9 | 4 | 5 | 25/32 | 1 | 5/8 | — | 9,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/04/2014 | 20 | — |
| 31/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/09/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/12/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 17/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | AD Alcorcon | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CF Intercity | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Teruel | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | UD San Sebastián de los Reyes | Teruel | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Hercules | UD San Sebastián de los Reyes | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2020 | UD Ibiza | Hercules | Cho mượn | — |
| 22/01/2020 | Hercules | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | Elche CF | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CD Ebro | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | La Hoya Lorca CF | CD Ebro | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2016 | RCD Espanyol B | La Hoya Lorca CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Cultural Leonesa | RCD Espanyol B | Cho mượn | — |
| 11/08/2014 | RCD Espanyol B | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2013 | Hércules CF B | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Hercules U19 | Hércules CF B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật56
- Tư duy75
- Sức mạnh30
- Thể lực17