Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Borja Fernández

College EuropaTiền vệESP
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Borja Fernández là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo College Europa.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Borja Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Shkendija TetovoB 0-18900000—0—V6,25
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Shkendija TetovoB 0-57600000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: —2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: —2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/201318200 nghìn €
16/04/201418—
22/10/201419400 nghìn €
22/01/201519400 nghìn €
30/06/201519400 nghìn €
24/08/201520—
21/02/201620400 nghìn €
31/07/201620400 nghìn €
01/02/201721300 nghìn €
29/06/201721300 nghìn €
31/12/201722400 nghìn €
29/05/201822400 nghìn €
24/01/201923400 nghìn €
28/06/201923300 nghìn €
17/12/201924300 nghìn €
03/08/202024400 nghìn €
11/02/202125350 nghìn €
11/10/202126300 nghìn €
29/12/202126300 nghìn €
28/06/202226300 nghìn €
28/12/202227200 nghìn €
29/06/202327200 nghìn €
19/12/202328250 nghìn €
23/06/202428250 nghìn €
13/10/202429200 nghìn €
17/12/202429200 nghìn €
24/06/202529150 nghìn €
26/11/20253075 nghìn €
06/05/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com