Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Borislav Tsonev

CSKA 1948 SofiaTiền vệBUL
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Borislav Tsonev là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo CSKA 1948 Sofia.

Tiểu sử Borislav Tsonev

Borislav Tsonev là tiền vệ người Bulgaria, thi đấu cho CSKA 1948 Sofia, sinh ngày 29/04/1995 và hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 490 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Bulgarian First League ghi nhận 9 trận, còn Giải vô địch các quốc gia châu Âu ghi nhận 1 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 1,8 triệu € vào năm 2025. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và chiều cao 176 cm, cân nặng 69 kg cùng thuận chân phải được ghi trong hồ sơ.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
490Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
490Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—9644510000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11450001082%66%106,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 445 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Borislav Tsonev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LuxembourgT 2-0dự bị00000—0———
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs EstoniaH 0-0450010114/1704/6V6,07
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Spartak TrnavaH 0-0dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Spartak TrnavaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/201217100 nghìn €
08/08/201419200 nghìn €
26/07/201520300 nghìn €
16/12/201520300 nghìn €
27/01/201721300 nghìn €
22/08/201722350 nghìn €
08/02/201822350 nghìn €
17/09/201823400 nghìn €
23/01/201923500 nghìn €
10/03/201923500 nghìn €
15/09/201924650 nghìn €
26/12/201924750 nghìn €
07/04/202024600 nghìn €
26/07/202025500 nghìn €
20/12/202025500 nghìn €
16/06/202126600 nghìn €
13/10/202126700 nghìn €
07/12/202126900 nghìn €
30/05/202227800 nghìn €
12/01/2023271,0 triệu €
25/06/2023281,0 triệu €
13/12/2023281,5 triệu €
02/06/2024291,5 triệu €
01/12/2024291,7 triệu €
01/06/2025301,8 triệu €
07/12/2025301,8 triệu €
21/05/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy60
  • Sức mạnh34
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com