
Boris van Schuppen là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Den Bosch.
Tiểu sử Boris van Schuppen
Boris van Schuppen là tiền vệ thi đấu cho Den Bosch, quốc tịch Netherlands, 24 tuổi. Các mốc chuyển nhượng gồm NAC Breda sang FC Eindhoven ngày 08/07/2024, FC Eindhoven sang Free Player ngày 30/06/2026 và Free Player sang Den Bosch ngày 07/10/2026. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 550 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Chiều cao 180 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 33% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/6 | — | 6,02 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 4/6 | — | 6,57 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Utrecht Youth | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 1 | 2/4 | — | 5,88 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ ADO Den Haag | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 0 | 0/2 | — | 5,84 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,20 |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Emmen | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Oss | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Free Player | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | FC Eindhoven | Free Player | Trở lại | — |
| 08/07/2024 | NAC Breda | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NAC Breda U21 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | NAC Breda U19 | NAC Breda U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | NAC Breda U17 | NAC Breda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | NAC Breda (Youth) | NAC Breda U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | RKVV JEKA Jeugd | NAC Breda (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực42