
Boris Radunović là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Cagliari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
3Cứu thua
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 90% | 100% | 0 | 0 | 6,61 |
| Serie A | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,61
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/30 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Monza | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie A | vs Juventus | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie A | @ Atalanta | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Hellas Verona | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 27/30 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Inter Milan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Serie A | @ Parma | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Arezzo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Pescara | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2013 | 17 | 100 nghìn € |
| 10/11/2014 | 18 | 250 nghìn € |
| 14/06/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 03/01/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 600 nghìn € |
| 08/06/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 17/06/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 22 | 900 nghìn € |
| 04/06/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 11/12/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 24/08/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/06/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 04/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Spezia | Cagliari | Cho mượn | — |
| 03/01/2026 | Cagliari | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Bari | Cagliari | Cho mượn | — |
| 31/07/2024 | Cagliari | Bari | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Atalanta | Cagliari | Hết hạn mượn 0.625M € | 625 nghìn € |
| 30/08/2020 | Hellas Verona | Atalanta | Cho mượn | — |
| 14/07/2019 | Atalanta | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Cremonese | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/07/2018 | Atalanta | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Salernitana | Atalanta | Cho mượn | — |
| 16/08/2017 | Atalanta | Salernitana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Avellino | Atalanta | Cho mượn | — |
| 15/07/2016 | Atalanta | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2015 | FK Rad Beograd | Atalanta | Hết hạn mượn 0.96M € | 960 nghìn € |
| 30/06/2013 | FK Rad U19 | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 162
- Chỉ số 241
- Chỉ số 457
- Chỉ số 360