Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boris Radunović

CagliariThủ mônSRB
30Tuổi
194Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Boris Radunović là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Cagliari.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
3Cứu thua
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—119030090%100%006,61
Serie A2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,61

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Serie A · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boris Radunović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A@ MonzaB 0-4dự bị000—0———
12/10/2026Serie Avs JuventusH 1-1dự bị000—0———
19/09/2026Serie A@ UdineseT 1-0dự bị000—0———
13/09/2026Serie A@ AtalantaT 2-1dự bị000—0———
07/09/2026Serie Avs LecceT 1-0dự bị000—0———
04/09/2026Cúp Quốc gia Ývs Hellas VeronaB 1-29030127/3001/1—6,61
31/08/2026Serie Avs Inter MilanB 0-1dự bị000—0———
23/08/2026Serie A@ ParmaT 1-0dự bị000—0———
14/08/2026Cúp Quốc gia Ývs ArezzoT 1-0dự bị000—0———
09/05/2026Serie B@ PescaraH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201317100 nghìn €
10/11/201418250 nghìn €
14/06/201519500 nghìn €
03/01/201619500 nghìn €
14/07/201620600 nghìn €
18/12/201620600 nghìn €
08/06/201721800 nghìn €
20/12/201721800 nghìn €
17/06/2018221,0 triệu €
16/01/201922900 nghìn €
04/06/201923900 nghìn €
11/12/201923600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
24/08/202024450 nghìn €
28/12/202024400 nghìn €
02/06/202125300 nghìn €
27/12/202125400 nghìn €
06/06/202226400 nghìn €
21/12/202226600 nghìn €
11/06/2023271,5 triệu €
19/12/2023271,3 triệu €
04/06/2024281,0 triệu €
14/10/202428800 nghìn €
22/12/202428750 nghìn €
01/06/202529800 nghìn €
22/12/202529800 nghìn €
03/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026SpeziaCagliariCho mượn—
03/01/2026CagliariSpeziaChuyển nhượng—
29/06/2025BariCagliariCho mượn—
31/07/2024CagliariBariChuyển nhượng—
13/07/2021AtalantaCagliariHết hạn mượn 0.625M €625 nghìn €
30/08/2020Hellas VeronaAtalantaCho mượn—
14/07/2019AtalantaHellas VeronaChuyển nhượng—
29/06/2019CremoneseAtalantaCho mượn—
30/07/2018AtalantaCremoneseChuyển nhượng—
29/06/2018SalernitanaAtalantaCho mượn—
16/08/2017AtalantaSalernitanaChuyển nhượng—
29/06/2017AvellinoAtalantaCho mượn—
15/07/2016AtalantaAvellinoChuyển nhượng—
17/07/2015FK Rad BeogradAtalantaHết hạn mượn 0.96M €960 nghìn €
30/06/2013FK Rad U19FK Rad BeogradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 162
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com