
Boris Popovic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Arouca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 80% | 0 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/65 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/65 | 1 | 4/5 | — | 7,32 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | @ Alverca | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 05/01/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/04/2022 | 22 | 750 nghìn € |
| 03/11/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/03/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/03/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Cercle Brugge | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Arouca | Cercle Brugge | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | Cercle Brugge | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Monaco U21 | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Tours U19 | Monaco U19 | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2016 | Tours FC U17 | Tours U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tours FC Jugend | Tours FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy47
- Sức mạnh63
- Thể lực55