Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boris Garros

CE L'HospitaletTiền đạoESP
38Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Boris Garros là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CE L'Hospitalet.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Tercera División RFEF2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boris Garros · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/04/2026Spanish Segunda División RFEF@ FC Barcelona AtlèticB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/201729400 nghìn €
29/06/201830300 nghìn €
06/12/201830200 nghìn €
17/06/201930200 nghìn €
09/09/201931200 nghìn €
10/02/202031200 nghìn €
18/03/202132150 nghìn €
29/06/202133150 nghìn €
29/12/202133100 nghìn €
28/06/202234100 nghìn €
29/06/202335100 nghìn €
19/12/202335100 nghìn €
23/06/202436100 nghìn €
11/08/202436—
15/10/20253725 nghìn €
29/12/20253725 nghìn €
07/06/20263725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026CE Atletic LleidaCE L'HospitaletChuyển nhượng—
30/06/2024Cerdanyola FCCE Atletic LleidaChuyển nhượng—
19/01/2023Free playerCerdanyola FCChuyển nhượng—
30/06/2022UE LlagosteraFree playerTrở lại—
01/07/2021EjidoUE LlagosteraChuyển nhượng—
07/01/2021Free playerEjidoChuyển nhượng—
29/07/2020SabadellFree playerTrở lại—
19/08/2019ACSM Politehnica IașiSabadellChuyển nhượng—
30/01/2019Apollon SmirnisACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
10/09/2018Recreativo HuelvaApollon SmirnisChuyển nhượng—
14/08/2017CF GavàRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
27/01/2016CE L'HospitaletCF GavàChuyển nhượng—
26/01/2015UE RubíCE L'HospitaletChuyển nhượng—
30/06/2014AE PratUE RubíChuyển nhượng—
12/01/2014Sant AndreuAE PratChuyển nhượng—
30/06/2013UE CornellaSant AndreuChuyển nhượng—
30/06/2011UE CastelldefelsUE CornellaChuyển nhượng—
30/06/2009CD MasnouUE CastelldefelsChuyển nhượng—
30/06/2008CE EuropaCD MasnouChuyển nhượng—
30/06/2007CE Europa U19CE EuropaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com