
Boris Garros là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CE L'Hospitalet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Spanish Segunda División RFEF | @ FC Barcelona Atlètic | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/06/2018 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/12/2018 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/06/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/09/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 18/03/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 36 | 100 nghìn € |
| 11/08/2024 | 36 | — |
| 15/10/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 29/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 07/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | CE Atletic Lleida | CE L'Hospitalet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cerdanyola FC | CE Atletic Lleida | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Free player | Cerdanyola FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UE Llagostera | Free player | Trở lại | — |
| 01/07/2021 | Ejido | UE Llagostera | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | Free player | Ejido | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Sabadell | Free player | Trở lại | — |
| 19/08/2019 | ACSM Politehnica Iași | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Apollon Smirnis | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2018 | Recreativo Huelva | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2017 | CF Gavà | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2016 | CE L'Hospitalet | CF Gavà | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2015 | UE Rubí | CE L'Hospitalet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AE Prat | UE Rubí | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2014 | Sant Andreu | AE Prat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | UE Cornella | Sant Andreu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | UE Castelldefels | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | CD Masnou | UE Castelldefels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | CE Europa | CD Masnou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | CE Europa U19 | CE Europa | Chuyển nhượng | — |