Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

boris fartuna

Smorgon FCTiền vệ
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

boris fartuna là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Smorgon FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.090Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—119000000——00—
Belarusian First League2026—13131.00000100——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Belarusian First League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.000 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: —2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/12/20212010 nghìn €
12/06/202221—
26/07/202322100 nghìn €
19/09/202322150 nghìn €
29/11/202322300 nghìn €
13/06/202423300 nghìn €
03/12/202423300 nghìn €
01/06/202524250 nghìn €
03/08/202524—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/20262DROTS MoscowSmorgon FCChuyển nhượng—
03/08/2025KAMAZ Naberezhnye Chelny2DROTS MoscowChuyển nhượng—
03/07/20232DROTS MoscowKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
23/04/2022SSh-75 Moskau2DROTS MoscowChuyển nhượng—
31/01/2022Sokol SaratovSSh-75 MoskauChuyển nhượng—
09/08/2021SSh-75 MoskauSokol SaratovChuyển nhượng—
30/06/2020LFK Lokomotiv 2 Moskau/PerovoSSh-75 MoskauChuyển nhượng—
31/12/2019Akademia Lokomotiv Moskau U17LFK Lokomotiv 2 Moskau/PerovoChuyển nhượng—
31/12/2017Akademia Lokomotiv Moskau U16Akademia Lokomotiv Moskau U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Akademia ZSKA Moskau U16Akademia Lokomotiv Moskau U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com