
Boris Dimitrov là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo NS Mura.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 91 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Azerbaijan | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 28/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Gibraltar | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2020 | 16 | 50 nghìn € |
| 07/12/2021 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/05/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/09/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/11/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/03/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/03/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 14/09/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Free player | NS Mura | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2026 | CSKA 1948 Sofia | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | PFK Montana | CSKA 1948 Sofia | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | CSKA 1948 Sofia | PFK Montana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | CSKA 1948 Sofia II | CSKA 1948 Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Etropole | CSKA 1948 Sofia II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Slavia Sofia | Etropole | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sportist Svoge | Slavia Sofia | Cho mượn | — |
| 16/02/2023 | Slavia Sofia | Sportist Svoge | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Slavia Sofia U19 | Slavia Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2020 | FC Dunav Ruse | Slavia Sofia U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Dunav Ruse U19 | FC Dunav Ruse | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy60
- Sức mạnh31
- Thể lực40