Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Boris Dimitrov

NS MuraTiền đạoBUL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Boris Dimitrov là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo NS Mura.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—319100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 91 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Boris Dimitrov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 AzerbaijanH 0-0200000—0——6,90
28/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 GibraltarT 1-0200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20201650 nghìn €
07/12/20211750 nghìn €
30/05/20221875 nghìn €
06/09/202218100 nghìn €
27/11/202218100 nghìn €
04/06/202319100 nghìn €
18/03/20241950 nghìn €
02/06/20242050 nghìn €
01/12/202420100 nghìn €
09/03/202520200 nghìn €
01/06/202521300 nghìn €
07/12/202521400 nghìn €
21/05/202622450 nghìn €
14/09/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2026Free playerNS MuraChuyển nhượng—
04/09/2026CSKA 1948 SofiaFree playerTrở lại—
29/06/2026PFK MontanaCSKA 1948 SofiaCho mượn—
30/06/2025CSKA 1948 SofiaPFK MontanaChuyển nhượng—
31/12/2024CSKA 1948 Sofia IICSKA 1948 SofiaChuyển nhượng—
31/12/2023EtropoleCSKA 1948 Sofia IIChuyển nhượng—
30/06/2023Slavia SofiaEtropoleChuyển nhượng—
29/06/2023Sportist SvogeSlavia SofiaCho mượn—
16/02/2023Slavia SofiaSportist SvogeChuyển nhượng—
30/06/2021Slavia Sofia U19Slavia SofiaChuyển nhượng—
15/08/2020FC Dunav RuseSlavia Sofia U19Chuyển nhượng—
31/12/2019FC Dunav Ruse U19FC Dunav RuseChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy60
  • Sức mạnh31
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com