Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Borel Tomandzoto

Polissya ZhytomyrTiền đạoCGO
24Tuổi
172Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Borel Tomandzoto là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Polissya Zhytomyr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
84Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—118400000——006,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Borel Tomandzoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaT 2-18400000—0——6,25
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-2dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenH 3-3900021140/4712/6V6,17
24/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Rukh VynnykyT 2-09000000—0——6,10
12/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiB 2-3dự bị00000—0———
08/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FK OleksandriaT 2-1dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivT 1-0dự bị00000—0———
18/03/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/202422100 nghìn €
09/06/202522100 nghìn €
17/12/202523300 nghìn €
01/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com