
Bongokuhle Hlongwane
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Bongokuhle Hlongwane là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
9Đá chính
940Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 8 | 850 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 77% | 39% | 1 | 0 | 6,27 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 58% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 850 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/276 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/68 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 35
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/23 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/33 | 2 | 6/9 | — | 6,47 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 0/4 | — | 6,07 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 4/4 | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 0/4 | — | 5,80 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 1/2 | — | 6,15 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Atlante FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Tigres UANL | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 3 | 7/12 | — | 6,05 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Juarez | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 25/06/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/02/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/01/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/01/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/08/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2022 | Durban City FC | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 0.454545M € | 454 nghìn € |
| 22/04/2019 | Durban City FC Reserves | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh48
- Thể lực42