
Bonginkosi dlamini
Tiền đạo
35Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Bonginkosi dlamini là tiền đạo 35 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Bonginkosi dlamini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 24/10/2026 | Cúp Ngoại hạng Nam Phi | vs Siwelele | H 0-0 | 119 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 38/52 | 1 | 2/7 | — | 7,00 |
| 18/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Siwelele | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 5/12 | V | 5,42 |
| 19/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs AmaZulu | B 0-1 | 55 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/24 | 2 | 4/9 | V | 6,03 |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/24 | 2 | 3/12 | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Marumo Gallants FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/28 | 5 | 9/14 | — | 6,77 |
| 27/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Milford | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 3 | 9/19 | — | 6,28 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Sekhukhune United | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 6,00 |
| 12/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Stellenbosch FC | H 3-3 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/19 | 2 | 2/9 | — | 6,24 |
| 08/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ Mamelodi Sundowns | B 2-3 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 10/15 | 1 | 6/9 | — | 8,13 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 3 | 6/15 | V | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 09/01/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 11/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 30/06/2025 | Royal Leopards Simunye | Retired | Tự do | — |
| 27/09/2024 | Mbabane Highlanders | Royal Leopards Simunye | Chuyển nhượng | — |
| 13/10/2022 | Royal Leopards Simunye | Mbabane Highlanders | Hết hạn mượn 0.005M € | 5 nghìn € |
| 30/06/2022 | Grupo Desportivo Sagrada Esperança | Royal Leopards Simunye | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Royal Leopards Simunye | Grupo Desportivo Sagrada Esperança | Chuyển nhượng | — |