Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bolu Akinyode

Loudoun UnitedHậu vệNGR
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bolu Akinyode là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Loudoun United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.295Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2295Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—26262.29510012384%67%906,46

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.295 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/33
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
955/1125 (84%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
28/89 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/62
Cắt bóng
31
Phá bóng
91
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
193/287 (67%)
Không chiến thắng / thua
89 / 39
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
104 / 55
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
211
Phạm lỗi
34
Bị phạm lỗi
33

Kỷ luật

Thẻ vàng
9
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bolu Akinyode · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/10/2026USL Championshipvs Indy ElevenH 1-1900000053/5929/10—6,88
26/09/2026USL Championship@ Sporting JaxT 4-1900000046/5002/4—6,71
20/09/2026USL Championship@ Louisville City FCB 1-2900010042/4314/8V6,72
13/09/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsB 0-1450011032/3808/9—6,65
05/09/2026USL Championshipvs Colorado SpringsB 4-5900000026/3625/11V4,99
30/08/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCB 1-4900010040/4825/8—5,87
23/08/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedH 0-0900010047/52210/17V6,64
16/08/2026USL Championship@ Detroit CityH 0-0900010021/29611/14—6,53
09/08/2026USL Championshipvs Charleston BatteryB 0-1900010229/3448/10—6,79
02/08/2026USL Championshipvs Hartford AthleticT 2-0900000029/3939/17—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/05/201722100 nghìn €
26/11/201723125 nghìn €
09/04/202126250 nghìn €
24/11/202127275 nghìn €
09/06/202228275 nghìn €
28/11/202228275 nghìn €
18/05/202328250 nghìn €
28/11/202329250 nghìn €
27/05/202429200 nghìn €
29/10/202430200 nghìn €
07/05/202530200 nghìn €
24/11/202531175 nghìn €
29/04/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh62
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com