
Bojan·Zogovic là thủ môn 37 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Arsenal Tivat.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Montenegro First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2012 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/11/2015 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/05/2016 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/12/2016 | 27 | 150 nghìn € |
| 03/05/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2017 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/01/2019 | 29 | 275 nghìn € |
| 08/06/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/12/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/11/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 11/02/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/06/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/11/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/03/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 28/05/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 27/10/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 15/05/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 27/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 19/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 11/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực16
- Chỉ số 147
- Chỉ số 226
- Chỉ số 451
- Chỉ số 352