
Bojan Radulovic
26Tuổi
192Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Bojan Radulovic là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Huddersfield Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
532Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 469 | 3 | 0 | 1 | 17 | 8 | 66% | 44% | 1 | 0 | 7,03 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 28% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 469 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/111 (66%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/95 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 2-0 | 75 | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 10/18 | 0 | 4/14 | — | 7,60 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Sheffield Wednesday | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 4/13 | — | 6,26 |
| 03/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | T 3-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/20 | 3 | 10/14 | — | 7,01 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/7 | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | Cúp EFL | @ Doncaster Rovers | T 3-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/7 | — | 6,87 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Notts County | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 1 | 2/5 | — | 6,89 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Oxford United | T 3-1 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 6/10 | 0 | 5/10 | — | 8,18 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | T 2-1 | 24 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 7/7 | 1 | 7/16 | — | 6,84 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 4/10 | V | 6,43 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | T 3-0 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 1 | 4/4 | — | 7,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/10/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/12/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/09/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/04/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/07/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/04/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/07/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/11/2023 | 23 | 800 nghìn € |
| 06/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh34
- Thể lực44