Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bojan Nastić

FK ZeljeznicarTiền vệBIH
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Bojan Nastić là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Zeljeznicar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
573Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—8757300100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 573 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 900 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/201217200 nghìn €
01/11/201218700 nghìn €
27/05/201318500 nghìn €
14/11/201319400 nghìn €
10/11/201420600 nghìn €
14/06/201520750 nghìn €
22/11/201521900 nghìn €
28/05/201621900 nghìn €
20/01/201722900 nghìn €
05/06/201722800 nghìn €
08/01/201823800 nghìn €
02/06/2018231,0 triệu €
26/12/2018241,0 triệu €
09/06/2019241,0 triệu €
07/04/202025800 nghìn €
02/07/2020251,0 triệu €
07/12/2020261,0 triệu €
20/05/2021261,5 triệu €
14/10/2021271,2 triệu €
30/12/2021271,0 triệu €
06/04/202227750 nghìn €
13/06/202227850 nghìn €
28/09/202228700 nghìn €
15/11/202228550 nghìn €
29/03/202328400 nghìn €
08/06/202328300 nghìn €
05/10/202329200 nghìn €
28/12/202329200 nghìn €
06/06/202429200 nghìn €
04/12/202430150 nghìn €
05/06/202530200 nghìn €
07/12/202531200 nghìn €
31/05/202631100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh53
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com