
Bojan Mijailovic là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Metalac Gornji Milanovac.
Tiểu sử Bojan Mijailovic
Bojan Mijailovic là hậu vệ của câu lạc bộ Metalac Gornji Milanovac, quốc tịch Serbia, sinh ngày 28/08/1995 và hiện 31 tuổi. Trong mùa 2026-2027 tại Serbian Mozzart Bet Prva Liga, cầu thủ có 13 trận, 1050 phút thi đấu và 3 bàn thắng. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € vào năm 2023, còn hợp đồng được ghi nhận đến 30/05/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.230Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 15 | 14 | 1.230 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 15 trận ra sân, 1.230 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/05/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/01/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/06/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 24/12/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/11/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh61
- Thể lực54