
Bojan Letić là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Araz Nakhchivan.
Tiểu sử Bojan Letić
Hậu vệ Bojan Letić hiện thi đấu cho câu lạc bộ Araz Nakhchivan, mang quốc tịch Bosnia and Herzegovina và đang 33 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Bojan Letić ra sân 7 trận tại Azerbaijan Premier League với tổng 584 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/08/2026, khi cầu thủ chuyển từ FK Sloga Doboj đến Araz Nakhchivan. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2023, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
584Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 584 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 584 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levski Sofia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Petrocub | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Petrocub | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 18/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Publikum Celje | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 09/04/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/11/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/12/2014 | 22 | 350 nghìn € |
| 08/06/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/12/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/12/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/07/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/01/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/06/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/05/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 26/12/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 26/12/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 08/06/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | FK Sloga Doboj | Araz Nakhchivan | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2026 | Free player | FK Sloga Doboj | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Sabah Baku | Free player | Trở lại | — |
| 17/02/2022 | Mirandes | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Radnicki Nis | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | Sarajevo | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2019 | MFK Karviná | Sarajevo | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2017 | MSK Zilina | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2014 | FK Velez Mostar | MSK Zilina | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2013 | FK Borac Samac | FK Velez Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2012 | FK Kozara Gradiska | FK Borac Samac | Chuyển nhượng | — |
| 08/03/2012 | Orasje | FK Kozara Gradiska | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy61
- Sức mạnh42
- Thể lực29