Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bojan Dimoski

Shkendija TetovoTiền vệMKD
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bojan Dimoski là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Shkendija Tetovo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
North Macedonia First Football League2026-2027—4436000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

North Macedonia First Football League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bojan Dimoski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.H 0-09000000—0——6,70
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs ASK Bravo PublikumT 3-19000000—0—V6,25
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ ASK Bravo PublikumB 1-29000000—0——6,10
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs College EuropaT 1-09000000—0——7,00
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ College EuropaT 5-09000000—0——6,50
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaT 6-1dự bị00000—0———
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 2-2dự bị00000—0———
28/04/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-2dự bị00000—0———
24/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/20191725 nghìn €
11/12/20191850 nghìn €
18/12/202019200 nghìn €
17/05/202119150 nghìn €
15/12/202120100 nghìn €
16/05/202220250 nghìn €
14/12/202221300 nghìn €
18/05/202321400 nghìn €
29/11/202322450 nghìn €
13/06/202422600 nghìn €
17/09/202422800 nghìn €
11/12/202423700 nghìn €
11/06/202523500 nghìn €
10/12/202524400 nghìn €
04/06/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Akron TogliattiShkendija TetovoChuyển nhượng—
29/06/2026Backa TopolaAkron TogliattiCho mượn—
01/09/2025Akron TogliattiBacka TopolaChuyển nhượng—
29/06/2025Partizan BelgradeAkron TogliattiCho mượn—
07/02/2025Akron TogliattiPartizan BelgradeChuyển nhượng—
30/06/2023FK Akademija Pandev Brera StrumicaAkron TogliattiHết hạn mượn 0.073M €73 nghìn €
26/07/2020FC Vardar SkopjeFK Akademija Pandev Brera StrumicaChuyển nhượng—
31/12/2018Vardar Skopje YouthFC Vardar SkopjeChuyển nhượng—
11/08/2016Teteks Tetovo YouthVardar Skopje YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh50
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com