Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bojan Balaz

FK DubocicaHậu vệSRB
25Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Bojan Balaz là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Dubocica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
222Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—8122200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 222 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/20191850 nghìn €
27/10/201918400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
27/06/202019250 nghìn €
21/12/202019300 nghìn €
11/06/202120250 nghìn €
24/12/202120200 nghìn €
18/06/202221200 nghìn €
17/11/202221200 nghìn €
21/06/202322300 nghìn €
26/12/202322300 nghìn €
09/06/202423300 nghìn €
26/12/202423300 nghìn €
03/07/202524300 nghìn €
10/12/202524350 nghìn €
17/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026FK SmederevoFK DubocicaChuyển nhượng—
12/02/2026FK Zeleznicar PancevoFK SmederevoChuyển nhượng—
30/12/2025FK SmederevoFK Zeleznicar PancevoCho mượn—
29/07/2025FK Zeleznicar PancevoFK SmederevoChuyển nhượng—
29/06/2025FK VrsacFK Zeleznicar PancevoCho mượn—
10/02/2025FK Zeleznicar PancevoFK VrsacChuyển nhượng—
06/09/2021Novi PazarFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
30/06/2021Backa TopolaNovi PazarChuyển nhượng—
30/06/2019Partizan Belgrade U19Backa TopolaChuyển nhượng—
30/06/2018FK Partizan Belgrade U17Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—
30/06/2016FK Partizan Belgrade U15FK Partizan Belgrade U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy52
  • Sức mạnh52
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com