Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogi Petersen

B36 TorshavnTiền vệFRO
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Bogi Petersen là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch FRO, hiện khoác áo B36 Torshavn.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.125Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Faroe Islands Premier League2026—23232.03572000——41—
Faroe Islands Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.035 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Faroe Islands Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20212750 nghìn €
02/03/20233025 nghìn €
07/11/20233025 nghìn €
27/06/20243125 nghìn €
12/11/20243125 nghìn €
23/06/20253225 nghìn €
18/11/20253225 nghìn €
22/06/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2025IF FuglafjordurB36 TorshavnChuyển nhượng—
08/01/2024EB StreymurIF FuglafjordurChuyển nhượng—
07/01/2022IF FuglafjordurEB StreymurHết hạn mượn—
07/01/2021Víkingur GøtaIF FuglafjordurHết hạn mượn—
24/06/2019—Víkingur GøtaChuyển nhượng—
31/12/2018IF FuglafjordurFree PlayerTrở lại—
31/12/2016Kolding FCIF FuglafjordurChuyển nhượng—
31/07/2016IF FuglafjordurKolding FCHết hạn mượn—
31/12/2012Hedensted IFIF FuglafjordurHết hạn mượn—
31/12/2011HB TorshavnHedensted IFChuyển nhượng—
30/06/2011Vejle U19HB TorshavnChuyển nhượng—
30/06/2010Vejle Boldklub YouthVejle U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy55
  • Sức mạnh52
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com