
Bogdan Stamenković
Tiền đạoSRB
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Bogdan Stamenković là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/2026 | Montenegro First League | @ FK Grbalj Radanovici | T 2-0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/10/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/02/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/11/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/02/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/03/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/01/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/07/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 11/06/2026 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Bokelj Kotor | Kannur Warriors Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2026 | AE Mykonos | Bokelj Kotor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2025 | Radnik Surdulica | AE Mykonos | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2024 | AO Egaleo | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2023 | Diagoras Rodou | AO Egaleo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Volos NPS | Diagoras Rodou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AO Kavala | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Radnik Surdulica | AO Kavala | Hết hạn mượn 0.065M € | 65 nghìn € |
| 16/01/2019 | FK Feniks 1995 (-2022) | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2018 | FK Spartak Subotica | FK Feniks 1995 (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FK Feniks 1995 (-2022) | FK Spartak Subotica | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | FK Spartak Subotica | FK Feniks 1995 (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Spartak Subotica U19 | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Spartak Subotica U17 | Spartak Subotica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Spartak Subotica U15 | FK Spartak Subotica U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Radnik Surdulica Youth | FK Spartak Subotica U15 | Chuyển nhượng | — |