
Bogdan Rusu
Tiền đạoROU
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
Bogdan Rusu là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/09/2011 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/12/2011 | 21 | 150 nghìn € |
| 31/03/2012 | 21 | 225 nghìn € |
| 23/02/2013 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/12/2017 | 27 | 275 nghìn € |
| 15/06/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/06/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/12/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 30 | 225 nghìn € |
| 21/12/2020 | 30 | 175 nghìn € |
| 04/06/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/09/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 02/06/2022 | 32 | 500 nghìn € |
| 20/12/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SCM Ramnicu Valcea | CSM Corona Brasov | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2024 | Arges | SCM Ramnicu Valcea | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | CS Mioveni | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2023 | Fotbal Club FCSB | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | CS Mioveni | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 01/10/2020 | Dunarea Calarasi | CS Mioveni | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2019 | AFC Hermannstadt | Dunarea Calarasi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Petrolul Ploiesti | AFC Hermannstadt | Cho mượn | — |
| 09/01/2019 | AFC Hermannstadt | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ACS Foresta Suceava (2007 - 2024) | AFC Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Brasov (- 2017) | ACS Foresta Suceava (2007 - 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Gauss Bacau | FC Brasov (- 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2013 | FC Astra Giurgiu | Gauss Bacau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Dacia Unirea Braila | FC Astra Giurgiu | Cho mượn | — |
| 26/07/2012 | FC Astra Giurgiu | Dacia Unirea Braila | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Farul Constanta (- 2016) | FC Astra Giurgiu | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | CS Aerostar Bacau | Farul Constanta (- 2016) | Chuyển nhượng | — |