
Bogdan·Petrovic là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Omonia Aradippou.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 378 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 378 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 2/7 | — | 6,31 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 13/17 | 0 | 3/7 | — | 7,98 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Javor Ivanjica | T 6-1 | 82 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 8/13 | 0 | 3/9 | — | 8,83 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 3/9 | — | 6,46 |
| 28/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/16 | 1 | 7/12 | — | 6,75 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/11 | 1 | 6/10 | — | 6,44 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 4-1 | 67 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/14 | 0 | 3/8 | — | 7,97 |
| 08/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Napredak Krusevac | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/01/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/07/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 21 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Backa Topola | Omonia Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Vozdovac Beograd | Backa Topola | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FK Vozdovac U19 | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Cukaricki U19 | FK Vozdovac U19 | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2022 | Jagodina | Cukaricki U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | GFK Jagodina U17 | Jagodina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | GFK Jagodina U15 | GFK Jagodina U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật39
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực48